Kaku Coach
Danh từN2

レジャー

rejaa

giải trí

EN: leisure

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしには彼のかれレジャー観かんが面おも白しろい。

    Quan điểm về giải trí của anh ấy thật thú vị đối với tôi.

  • 彼かの女じょはここにレジャーで来きたのですか。

    Cô ấy đến đây để giải trí phải không?

Thử ngay

レジャー nghĩa là gì?