Danh từN2
和服
わふくwafuku
trang phục Nhật Bản
EN: Japanese clothes
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 洋服は和服より働きやすい。
Âu phục dễ vận động hơn trang phục Nhật Bản.
- 彼女は和服の方が良く似合う。
Cô ấy mặc trang phục Nhật Bản hợp hơn.
Thử ngay
和服 nghĩa là gì?
わふくwafuku
trang phục Nhật Bản
EN: Japanese clothes
Âu phục dễ vận động hơn trang phục Nhật Bản.
Cô ấy mặc trang phục Nhật Bản hợp hơn.
和服 nghĩa là gì?