Danh từN2
コーラス
koorasu
Dàn hợp xướng
EN: chorus
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼らはみな一緒にコーラスを歌いました。
Tất cả họ đã cùng nhau hát hợp xướng.
Thử ngay
コーラス nghĩa là gì?
koorasu
Dàn hợp xướng
EN: chorus
Tất cả họ đã cùng nhau hát hợp xướng.
コーラス nghĩa là gì?