Danh từN2
ブラウス
burausu
Áo sơ mi nữ
EN: blouse
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このブラウスは好きですか。
Bạn có thích chiếc áo sơ mi này không?
- 彼女は赤いブラウスを着た。
Cô ấy đã mặc chiếc áo sơ mi đỏ.
Thử ngay
ブラウス nghĩa là gì?
burausu
Áo sơ mi nữ
EN: blouse
Bạn có thích chiếc áo sơ mi này không?
Cô ấy đã mặc chiếc áo sơ mi đỏ.
ブラウス nghĩa là gì?