Kaku Coach
Danh từN2

オーケストラ

ookesutora

dàn nhạc giao hưởng

EN: orchestra

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 学がっ校こうのオーケストラに入はいるつもりなのだ。

    Tôi dự định sẽ tham gia dàn nhạc của trường.

  • 人ひと々はその有名ゆうめいなオーケストラを聞ききに、コンサート会かい場じょうに来きた。

    Mọi người đã đến phòng hòa nhạc để nghe dàn nhạc nổi tiếng đó.

Thử ngay

オーケストラ nghĩa là gì?