Kaku Coach
Động từN2

評ひょう論ろん

ひょうろんhyouron

bình luận

EN: criticism; critique; review

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼のかれ評ひょう論ろんは高く評ひょう価かされた。

    Bài bình luận của anh ấy được đánh giá cao.

  • 彼かれは文ぶん学がく評ひょう論ろんの本ほんを読よんでいる。

    Anh ấy đang đọc sách phê bình văn học.

Thử ngay

評論 nghĩa là gì?