Kaku Coach
Danh từN2

花はな火び

はなびhanabi

pháo hoa

EN: fireworks

Tình huống · Mùa yêu thích

Hai người bạn nói về mùa mình thích.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • すごい花はな火びだ!

    Pháo hoa đẹp quá!

  • 彼かれらは花はな火びを打ち上げうちあげた。

    Họ đã bắn pháo hoa.

Thử ngay

花火 nghĩa là gì?