Kaku Coach
Danh từN2

夕ゆう刊かん

ゆうかんyuukan

báo chiều

EN: evening edition (of a daily newspaper); evening paper

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 父は夕ゆう刊かんを読よんで座すわっていた。

    Bố ngồi đọc báo chiều.

  • 彼かれは夕ゆう刊かんにさっと目を通めをとおした。

    Anh ấy đọc lướt qua tờ báo chiều.

Thử ngay

夕刊 nghĩa là gì?