Kaku Coach
Danh từN2

風ふ呂ろ敷しき

ふろしきfuroshiki

khăn gói

EN: furoshiki; wrapping cloth; cloth wrapper

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かれは風ふ呂ろ敷しきを十じゅう分ぶんに活かつ用ようした。

    Anh ấy đã tận dụng triệt để chiếc khăn gói.

Thử ngay

風呂敷 nghĩa là gì?