Danh từN2
風呂敷
ふろしきfuroshiki
khăn gói
EN: furoshiki; wrapping cloth; cloth wrapper
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 彼は風呂敷を十分に活用した。
Anh ấy đã tận dụng triệt để chiếc khăn gói.
Thử ngay
風呂敷 nghĩa là gì?
ふろしきfuroshiki
khăn gói
EN: furoshiki; wrapping cloth; cloth wrapper
Anh ấy đã tận dụng triệt để chiếc khăn gói.
風呂敷 nghĩa là gì?