Kaku Coach
Danh từN2

カセット

kasetto

băng cát-sét

EN: cassette (tape)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしはそのカセットにさらに10ドル払はらわなければならなかった。

    Tôi phải trả thêm mười đô la cho cuộn băng đó.

  • 私わたしは財さい布ふをなくしてしまっていた、それでそのカセットが買かえなかった。

    Tôi đã đánh mất ví nên không thể mua cuộn băng đó.

Thử ngay

カセット nghĩa là gì?