Danh từN2
役者
やくしゃyakusha
diễn viên
EN: actor; actress
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は役者中の役者だ。
Anh ấy là diễn viên thực thụ.
- あの喜劇役者は大変こっけいだ。
Diễn viên hài đó rất hài hước.
Thử ngay
役者 nghĩa là gì?
やくしゃyakusha
diễn viên
EN: actor; actress
Anh ấy là diễn viên thực thụ.
Diễn viên hài đó rất hài hước.
役者 nghĩa là gì?