Danh từN2
ジャーナリスト
jaanarisuto
nhà báo
EN: journalist
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私の彼は、ジャーナリストです。
Bạn trai của tôi là nhà báo.
- ジャーナリストになりたいんです。
Tôi muốn trở thành nhà báo.
Thử ngay
ジャーナリスト nghĩa là gì?
jaanarisuto
nhà báo
EN: journalist
Bạn trai của tôi là nhà báo.
Tôi muốn trở thành nhà báo.
ジャーナリスト nghĩa là gì?