Kaku Coach
Danh từN2

ステージ

suteeji

Sân khấu

EN: stage (platform)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょはステージで歌うたっています。

    Cô ấy đang hát trên sân khấu.

  • 彼かれは私わたしをステージの上うえで歌うたわせた。

    Anh ấy bắt tôi hát trên sân khấu.

Thử ngay

ステージ nghĩa là gì?