Kaku Coach
Danh từN2

下げ駄た

げたgeta

dép gỗ

EN: geta; traditional Japanese wooden sandal

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 下げ駄たを突っかけて表おもてに飛び出とびだした。

    Xỏ vội dép gỗ rồi lao ra ngoài.

Thử ngay

下駄 nghĩa là gì?