Danh từN2
名物
めいぶつmeibutsu
đặc sản
EN: famous product; special product; speciality
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- この店の名物料理はありますか。
Quán này có món ăn đặc sản nào không?
- この地方の名物料理がありますか。
Có món ăn đặc sản của vùng này không?
Thử ngay
名物 nghĩa là gì?
