Động từN2
編集
へんしゅうhenshuu
biên tập
EN: editing; compilation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- ビルは編集部員です。
Bill là nhân viên ban biên tập.
- 彼は多少編集の知識がある。
Anh ấy có chút kiến thức về biên tập.
Thử ngay
編集 nghĩa là gì?
へんしゅうhenshuu
biên tập
EN: editing; compilation
Bill là nhân viên ban biên tập.
Anh ấy có chút kiến thức về biên tập.
編集 nghĩa là gì?