Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

演えん劇げき

えんげきengeki

kịch

EN: drama; theatre; theater

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 演えん劇げきを見みに行いくんです。

    Tôi đi xem kịch.

  • 私わたしは演えん劇げき部に入はいっている。

    Tôi tham gia câu lạc bộ kịch.

Thử ngay

演劇 nghĩa là gì?