Tính từ đuôi なN2
モダン
modan
hiện đại
EN: modern
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私はモダンな家具が好きだ。
Tôi thích đồ nội thất hiện đại.
- この付近はモダンな建物が多い。
Khu vực này có rất nhiều tòa nhà hiện đại.
Thử ngay
モダン nghĩa là gì?
modan
hiện đại
EN: modern
Tôi thích đồ nội thất hiện đại.
Khu vực này có rất nhiều tòa nhà hiện đại.
モダン nghĩa là gì?