Trường học & học tập
51 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 参考sankoutham khảo
- 実力jitsuryokuthực lực
- 章shouchương
- 上達joutatsutiến bộ
- 書物shomotsusách vở
- 図zusơ đồ
- 引用inyoutrích dẫn
- 教わるosowaruđược dạy, học
- 課kabài
- 学gakuhọc vấn
- 学者gakushahọc giả
- 学習gakushuuhọc tập
- 学問gakumonhọc vấn
- 課程kateichương trình học
- 科目kamokumôn học
- 級kyuuCấp bậc
- 組kumitổ học
- 訓練kunrenhuấn luyện
- 校舎koushatòa nhà trường học
- 国語kokugoquốc ngữ
- 才能sainoutài năng
- 丸maruVòng tròn
- 優秀yuushuuưu tú, xuất sắc
- レベルreberutrình độ
- 論文ronbunluận văn
- 教えoshielời dạy
- 角kakugóc
- 学歴gakurekibằng cấp học vấn
- 課題kadaiđề tài
- 専攻senkouchuyên ngành
- 題daitiêu đề, đề tài
- 体育taiikuthể dục
- 試すtamesuthử nghiệm
- 単位taniĐơn vị
- 注chuuchú thích
- 中学chuugakutrung học cơ sở
- 通学tsuugakuđến trường
- 出detốt nghiệp
- 哲学tetsugakuTriết học
- 答案touanbài thi
- 図書toshosách vở
- 博士hakasetiến sĩ
- パスpasuđỗ
- 表hyoubảng biểu
- 物理butsurivật lý
- 筆fudebút lông
- マスターmasutaanắm vững
- 学ぶmanabuhọc tập
- 退学taigakuthôi học
- 転校tenkouchuyển trường
- 優yuugiỏi
51/51 từ
