Kaku Coach
Danh từN3

参さん考こう

さんこうsankou

tham khảo

EN: reference; consultation

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ご参さん考こうまでに。

    Xin để bạn tham khảo.

  • 辞じ書しょは優すぐれた参さん考こう本ほんだ。

    Từ điển là cuốn sách tham khảo tuyệt vời.

Thử ngay

参考 nghĩa là gì?