Kaku Coach
Động từN3

学がく問もん

がくもんgakumon

học vấn

EN: study; scholarship; learning

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 少すこしは学がく問もんができる。

    Có chút ít học vấn.v

  • 少すこしばかりの学がく問もんは危険きけんなもの。

    Học vấn nông cạn là điều nguy hiểm.

Thử ngay

学問 nghĩa là gì?