Kaku Coach
Tính từ đuôi なN3

優ゆう秀しゅう

ゆうしゅうyuushuu

ưu tú, xuất sắc

EN: superior; excellent; brilliant

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは優秀ゆうしゅうな学がく生せいだ。

    Cô ấy là học sinh ưu tú.

  • 彼かの女じょは作さく文ぶんが優ゆう秀しゅうだ。

    Bài văn của cô ấy rất xuất sắc.

Thử ngay

優秀 nghĩa là gì?