Kaku Coach
Danh từN3

出で

でde

tốt nghiệp

EN: coming out; going out; outflow

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 大だい学がく出での会かい社しゃ員いん。

    Nhân viên văn phòng tốt nghiệp đại học.

  • 彼かれは良家の出でである。

    Anh ấy xuất thân từ gia đình danh giá.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

出 nghĩa là gì?