Danh từN3
論文
ろんぶんronbun
luận văn
EN: thesis; essay; treatise
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼の論文は申し分ない。
Luận văn của anh ấy hoàn hảo không chê vào đâu được.
- 論文を書き終えましたか。
Bạn đã viết xong luận văn chưa?
Thử ngay
論文 nghĩa là gì?
ろんぶんronbun
luận văn
EN: thesis; essay; treatise
Luận văn của anh ấy hoàn hảo không chê vào đâu được.
Bạn đã viết xong luận văn chưa?
論文 nghĩa là gì?