Kaku Coach
Danh từN3

哲てつ学がく

てつがくtetsugaku

Triết học

EN: philosophy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしの兄あには哲てつ学がくの権けん威いだ。

    Anh trai tôi là một cây đại thụ về triết học.

  • 私わたしは哲てつ学がくの研けん究きゅうに専せん念ねんする。

    Tôi cống hiến hết mình cho việc nghiên cứu triết học.

Thử ngay

哲学 nghĩa là gì?