Kaku Coach
Danh từN3

中ちゅう学がく

ちゅうがくchuugaku

trung học cơ sở

EN: junior high school; middle school; lower secondary school

Tình huống · Giới thiệu gia đình

Hai người bạn nói về gia đình.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは去年中ちゅう学がく3年ねん生せいだった。

    Năm ngoái tôi học lớp 3 trung học cơ sở.

  • 私達は去年中ちゅう学がく1年ねん生せいでした。

    Chúng tôi năm ngoái là học sinh lớp 1 trung học cơ sở.

Thử ngay

中学 nghĩa là gì?