Kaku Coach
Danh từN3

体たい育いく

たいいくtaiiku

thể dục

EN: physical education; PE; gym (class)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ケリーは体たい育いくをサボって家いえに帰かえった。

    Kelly trốn học thể dục để về nhà.

  • 日本のどこに体たい育いくでほふく前ぜん進しんやらせる学がっ校こうがあるんだよ。

    Ở Nhật có trường nào bắt học sinh bò trườn trong giờ thể dục cơ chứ.

Thử ngay

体育 nghĩa là gì?