Danh từN3
国語
こくごkokugo
quốc ngữ
EN: national language
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は国語が好きだし得意だ。
Cậu ấy thích quốc ngữ và rất giỏi môn đó.
- 私は国語のテストに受かった。
Tôi đã đậu bài kiểm tra quốc ngữ.
Thử ngay
国語 nghĩa là gì?
こくごkokugo
quốc ngữ
EN: national language
Cậu ấy thích quốc ngữ và rất giỏi môn đó.
Tôi đã đậu bài kiểm tra quốc ngữ.
国語 nghĩa là gì?