Kaku Coach
Danh từN3

学がく

がくgaku

học vấn

EN: learning; scholarship; study

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは非ひ常じょうに学がくがある。

    Anh ấy rất có học thức.

  • 少しょう年ねん老おい易やすく学がく成なり難かたし。

    Trai trẻ dễ già, học khó thành.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

学 nghĩa là gì?