Kaku Coach
Danh từN3

組くみ

くみkumi

tổ học

EN: class (of students)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはその組くみの首しゅ席せきだ。

    Cậu ấy đứng đầu lớp đó.

  • もうひと組くみの観かん光こう客きゃくが到とう着ちゃくした。

    Một nhóm khách du lịch khác đã đến.

Thử ngay

組 nghĩa là gì?