Kaku Coach
Danh từN3

級きゅう

きゅうkyuu

Cấp bậc

EN: (school) grade; year; class

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは私わたしより一いっ階かい級きゅう上うえだ。

    Anh ấy cao hơn tôi một bậc.

  • 彼かれは10年ねん級きゅうに在ざい学がく中ちゅうだ。

    Anh ấy đang học lớp 10.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

級 nghĩa là gì?