Kaku Coach
Danh từN3

単たん位い

たんいtani

Đơn vị

EN: unit (e.g. meters, grams, etc.); denomination

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 時じ間かんの単たん位いは何か。

    Đơn vị thời gian là gì?

  • 生せい理り学がくは3単たん位いです。

    Sinh lý học tính ba tín chỉ.

Thử ngay

単位 nghĩa là gì?