Kaku Coach
Động từN3

注ちゅう

ちゅうchuu

chú thích

EN: annotation; explanatory note; comment

Tình huống · Hỏi về học bổng

Du học sinh hỏi văn phòng trường về học bổng.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • そのページの下したの注ちゅうを読よみなさい。

    Hãy đọc phần chú thích ở cuối trang đó.

  • このテキストにはたくさんの注ちゅうがついている。

    Tài liệu này có rất nhiều chú thích.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

注 nghĩa là gì?