Kaku Coach
Danh từN3

答とう案あん

とうあんtouan

bài thi

EN: examination paper; examination script; answer sheet

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 答とう案あんを提てい出しゅつせよ。

    Hãy nộp bài thi.

  • 彼かれは答とう案あんを提てい出しゅつした。

    Anh ấy đã nộp bài thi.

Thử ngay

答案 nghĩa là gì?