Danh từN3
学者
がくしゃgakusha
học giả
EN: scholar; academic; scientist
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- なかなかの学者だ。
Quả là một học giả tài ba.v
- 彼は学者ぶっている。
Anh ấy ra vẻ học thức.
Thử ngay
学者 nghĩa là gì?
がくしゃgakusha
học giả
EN: scholar; academic; scientist
Quả là một học giả tài ba.v
Anh ấy ra vẻ học thức.
学者 nghĩa là gì?