Danh từN3
課
かka
bài
EN: lesson
Tình huống · Xin nghỉ phép
Minh xin trưởng phòng cho nghỉ một tuần.
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 第3課を読もう。
Cùng đọc bài 3 nào.
- 第2課は易しい。
Bài 2 dễ.
Thử ngay
課 nghĩa là gì?
かka
bài
EN: lesson
Tình huống · Xin nghỉ phép
Minh xin trưởng phòng cho nghỉ một tuần.
Cùng đọc bài 3 nào.
Bài 2 dễ.
課 nghĩa là gì?