Kaku Coach
Động từN3

パス

pasu

đỗ

EN: passing (an examination, inspection, etc.)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはきっと試し験けんにパスすると思おもう。

    Tôi nghĩ anh ấy chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi.

  • おそらく彼かれは試し験けんにパスするだろう。

    Có lẽ anh ấy sẽ đỗ kỳ thi thôi.

Thử ngay

パス nghĩa là gì?