Kaku Coach
Động từN3

退たい学がく

たいがくtaigaku

thôi học

EN: dropping out of school; withdrawal from school

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは高こう校こうを退たい学がくになった。

    Tôi đã bị buộc thôi học cấp ba.

  • 父は私わたしの退たい学がくに同どう意いした。

    Bố tôi đã đồng ý cho tôi thôi học.

Thử ngay

退学 nghĩa là gì?