Kaku Coach
Động từN3

訓くん練れん

くんれんkunren

huấn luyện

EN: training; drill; practice

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 才さい能のうは訓くん練れんを必ひつ要ようとする。

    Tài năng cần phải có huấn luyện.

  • それには訓くん練れんが必ひつ要ようである。

    Việc đó đòi hỏi phải có huấn luyện.

Thử ngay

訓練 nghĩa là gì?