Danh từN3
実力
じつりょくjitsuryoku
thực lực
EN: (real) ability; true strength; merit
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 実力だよ、実力。
Do thực lực đấy, thực lực đấy.
- けっきょく、実力が勝つ。
Cuối cùng thực lực sẽ thắng.
Thử ngay
実力 nghĩa là gì?
じつりょくjitsuryoku
thực lực
EN: (real) ability; true strength; merit
Do thực lực đấy, thực lực đấy.
Cuối cùng thực lực sẽ thắng.
実力 nghĩa là gì?