Kaku Coach
Danh từN3

レベル

reberu

trình độ

EN: level; standard; grade

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その学がっ校こうのレベルは高い。

    Trình độ của ngôi trường đó cao.

  • このレベルを守まもりましょう。

    Hãy duy trì mức độ này.

Thử ngay

レベル nghĩa là gì?