Kaku Coach
Danh từN3

図ず

ずzu

sơ đồ

EN: drawing; picture; diagram

Tình huống · Xin gia hạn nộp báo cáo

Lan đến gặp thầy để xin lùi hạn nộp báo cáo.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 図ずで説せつ明めいしましょう。

    Hãy giải thích bằng sơ đồ nhé.

  • 彼かれは図ずを使つかって説せつ明めいした。

    Anh ấy đã giải thích bằng cách dùng sơ đồ.

Thử ngay

図 nghĩa là gì?