Kaku Coach
Động từN3

転てん校こう

てんこうtenkou

chuyển trường

EN: changing schools

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは昨さく年ねん転てん校こうした。

    Cậu ấy đã chuyển trường vào năm ngoái.

  • 転てん校こうしたそうですね。

    Nghe nói bạn đã chuyển trường phải không?

Thử ngay

転校 nghĩa là gì?