Kaku Coach
Động từN3

学まなぶ

まなぶmanabu

học tập

EN: to learn; to study; to take lessons in

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひとは経けい験けんから学まなぶ。

    Con người học hỏi từ kinh nghiệm.

  • 学まなぶのに年としは関かん係けいない。

    Học tập không phân biệt tuổi tác.

Thử ngay

学ぶ nghĩa là gì?