Danh từN3
才能
さいのうsainou
tài năng
EN: talent; ability
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は絵の才能がある。
Anh ấy có tài năng vẽ tranh.
- 弟には絵の才能がある。
Em trai tôi có tài năng vẽ tranh.
Thử ngay
才能 nghĩa là gì?
さいのうsainou
tài năng
EN: talent; ability
Anh ấy có tài năng vẽ tranh.
Em trai tôi có tài năng vẽ tranh.
才能 nghĩa là gì?