Kaku Coach
Danh từN3

学がく歴れき

がくれきgakureki

bằng cấp học vấn

EN: academic background; academic credentials; academic record

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは学がく歴れきを鼻にかけはなにかけている。

    Anh ấy khoe khoang về học thức của mình.

  • 彼かの女じょはいつも自じ分ぶんの学がく歴れきを自じ慢まんしている。

    Cô ấy luôn khoe khoang về bằng cấp của mình.

Thử ngay

学歴 nghĩa là gì?