Kaku Coach
Danh từN3

科か目もく

かもくkamoku

môn học

EN: (school) subject; curriculum; course

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 数すう学がくは難しい科か目もくだ。

    Toán học là môn học khó.

  • 数すう学がくは面おも白しろい科か目もくです。

    Toán học là môn học thú vị.

Thử ngay

科目 nghĩa là gì?