Động từN3
マスター
masutaa
nắm vững
EN: to master (a skill)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 英語をマスターすることは難しい。
Thành thạo tiếng Anh là một việc khó.
- 英語をマスターするのは容易でない。
Thành thạo tiếng Anh không phải là chuyện dễ dàng.
Thử ngay
マスター nghĩa là gì?
masutaa
nắm vững
EN: to master (a skill)
Thành thạo tiếng Anh là một việc khó.
Thành thạo tiếng Anh không phải là chuyện dễ dàng.
マスター nghĩa là gì?