Kaku Coach
Danh từN3

課か程てい

かていkatei

chương trình học

EN: course; curriculum

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは高こう校こうの全ぜん課か程ていを修しゅう了りょうした。

    Tôi đã hoàn thành toàn bộ chương trình học cấp ba.

  • その大だい学がくの課か程ていは自し然ぜん科か学がくと社しゃ会かい科か学がくから成り立なりたっている。

    Chương trình học của trường đại học đó bao gồm khoa học tự nhiên và khoa học xã hội.

Thử ngay

課程 nghĩa là gì?