Nhà cửa & đồ dùng
49 từ · N3
Đang tải tiến độ
- 皿saracái đĩa
- 修理shuurisửa chữa
- 書斎shosaiphòng làm việc
- スイッチsuitchicông tắc
- 明かりakariÁnh sáng
- 板itatấm ván
- 居間imaphòng khách
- 上uwaphía trên, bên ngoài
- 奥okubên trong, phía sâu
- カードkaadothẻ
- 片付くkatazukudọn dẹp
- 金庫kinkokét sắt
- 鎖kusarixích
- 管kudaống nước
- 塵gomiRác
- 床yukasàn nhà
- 容器youkiđồ đựng
- ライターraitaabật lửa
- 寮ryouký túc xá
- 椀wancái bát gỗ
- 碗wancái chén sứ
- 片付けkatazukedọn dẹp
- 管kanống
- 築くkizukuxây dựng
- 携帯keitaimang theo, di động
- 設備setsubithiết bị
- 底sokođáy
- 具えるsonaeruchuẩn bị
- ソファーsofuaaghế sô-fa
- タオルtaorukhăn tắm
- 建つtatsuđược xây dựng
- 段danbậc thang
- 縄nawacái thừng
- 灰haitro
- 引越しhikkoshisự chuyển nhà
- ピンpincái ghim
- 塀heibờ tường
- ペンキpenkisơn
- 埃hokoriBụi
- 柵sakuhàng rào
- 磁器jikiđồ sứ
- 住juusự ở
- 水洗suisenthủy tẩy
- 像zoubức tượng
- チャイムchaimuchuông cửa, chuông reo
- 棟toutòa nhà
- 綴じるtojiruđóng thành tập, kẹp
- ラベルraberunhãn
- 枠wakukhung
49/49 từ
